Lược đo sơn ướt Elcometer B112----1B
prev
  • Lược đo sơn ướt Elcometer B112----1B
next

Giá tiền: 1.887.000 VNĐ

Mã: B112----1B

Đặt hàng

Lược đo sơn ướt được đúc khuôn chuẩn và làm bằng thép không rỉ cho phép sử dụng lâu dài và có thể sử dụng nhiều lần. Sản phẩm phù hợp để đo nhiều lọai độ dày màng sơn khác nhau, và độ dày tối đa của màng sơn cho phép đo là 3000µm (120 mils). Đặc tính này là điểm nổi bật của sản phẩm lược đo sơn ướt B112----1 mà những thiết bị cùng lọai khác không thể thực hiện được.

Lược đo bao gồm 6 cạnh kích thước khác nhau, cung cấp từ 24 đến 36 bước đo, độ chính xác tăng dần.

Cách sử dụng:

- Đặt lược vuông góc và chạm vào bề mặt lớp nền. Giữ nguyên vị trí và chờ đợi trong vài giây đến khi những răng cưa bị ướt. Lấy lược ra khỏi lớp sơn.

- Độ dày lớp sơn ướt nằm giữa giá trị lớn nhất “phủ” hoặc “ướt” răng cưa và giá trị nhỏ nhất “không phủ” hoặc “khô” răng cưa.

Part Number Description     

B112AL12473-3

Elcometer 112AL Aluminium Wet Film Comb (Pack of 10)

Dimensions

75 x 65 x 1mm (2.95 x 2.56 x 0.04")

Weight

90g (3.17oz)

Packing List

Elcometer 112AL (Pack of 10) and operating instructions

       
Part Number Range Values Certificate
K0003236M201 20 - 370µm 20, 30, 40, 50, 60, 70, 80, 90, 100, 110, 120, 130, 150, 170, 190, 210, 230, 250, 270, 290, 310, 330, 350, 370µm ο
K0003236M202 25 - 2000µm 25, 50, 75, 100, 125, 150, 175, 200, 225, 250, 275, 300, 350, 400, 450, 500, 550, 600, 650, 700, 750, 800, 850, 900, 950, 1000, 1100, 1200, 1300, 1400, 1500, 1600, 1700, 1800, 1900, 2000µm ο
B112----1B 25 - 3000µm 25, 50, 75, 100, 125, 150, 175, 200, 225, 250, 275, 300, 350, 400, 450, 500, 550, 600, 650, 700, 750, 800, 850, 900, 1000, 1100, 1200, 1400, 1600, 1800, 2000, 2200, 2400, 2600, 2800, 3000µm ο
K0US3236M203 0.5 - 15mils 0.5, 0.75, 1.0, 1.25, 1.5, 2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15mils ο
K0US3236M204 1 - 80mils 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 28, 30, 32, 34, 36, 38, 40, 42, 44, 46, 48, 50, 55, 60, 65, 70, 75, 80mils ο
B112----2B 1 - 120mils 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 28, 30, 32, 34, 36, 38, 40, 45, 50, 55, 60, 70, 80, 90, 100, 110, 120mils ο
Dimensions and Weight

Elcometer 3236M201/M203

53 x 50 x 1mm (2.09 x 1.97 x 0.04”), 10g (0.35oz)
Elcometer 3236M202/M204 77 x 90 x 1mm (2.95 x 3.54 x 0.04”), 22g (0.77oz)
Elcometer 112 75 x 65 x 1mm (2.95 x 2.54 x 0.04”), 20g (0.7oz)
Packing List Wet Film Comb, storage case and operating instructions


STANDARDS:
ASTM D 4414-A, AS/NZS 1580.107.3, BS 3900-C5-7B, ISO 2808-1A,  ISO 2808-7B, JIS K 5600-1-7, NF T30-125, US NAVY PPI 63101-000, 
US NAVY NSI 009-32

Catalogue B112----1B : Click here