Lược đo sơn ướt Elcometer B112AL12473-3
prev
  • Lược đo sơn ướt Elcometer B112AL12473-3
next

Giá tiền: 2.267.000 VNĐ

Mã: B112AL12473-3

Bộ 10 cái

Đặt hàng

Lược đo sơn ướt bằng nhôm Elcometer 112 AL: Lược đo bằng nhôm này mang đến cho người dùng phương pháp đo chiều dày lớp sơn ướt với chi phí thấp.

Để làm ra lược từ nhôm này, Elcometer 112AL được làm từ phiên bản có độ chính xác cao hơn.

Hộp gồm 10 cái, 2 mặt: hệ Mét (25 - 3000µm) và hệ Inch (1 - 118 mils).

Part Number Description     

B112AL12473-3

Elcometer 112AL Aluminium Wet Film Comb (Pack of 10)

Dimensions

75 x 65 x 1mm (2.95 x 2.56 x 0.04")

Weight

90g (3.17oz)

Packing List

Elcometer 112AL (Pack of 10) and operating instructions

       
Part Number Range Values Certificate
K0003236M201 20 - 370µm 20, 30, 40, 50, 60, 70, 80, 90, 100, 110, 120, 130, 150, 170, 190, 210, 230, 250, 270, 290, 310, 330, 350, 370µm ο
K0003236M202 25 - 2000µm 25, 50, 75, 100, 125, 150, 175, 200, 225, 250, 275, 300, 350, 400, 450, 500, 550, 600, 650, 700, 750, 800, 850, 900, 950, 1000, 1100, 1200, 1300, 1400, 1500, 1600, 1700, 1800, 1900, 2000µm ο
B112----1B 25 - 3000µm 25, 50, 75, 100, 125, 150, 175, 200, 225, 250, 275, 300, 350, 400, 450, 500, 550, 600, 650, 700, 750, 800, 850, 900, 1000, 1100, 1200, 1400, 1600, 1800, 2000, 2200, 2400, 2600, 2800, 3000µm ο
K0US3236M203 0.5 - 15mils 0.5, 0.75, 1.0, 1.25, 1.5, 2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15mils ο
K0US3236M204 1 - 80mils 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 28, 30, 32, 34, 36, 38, 40, 42, 44, 46, 48, 50, 55, 60, 65, 70, 75, 80mils ο
B112----2B 1 - 120mils 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 28, 30, 32, 34, 36, 38, 40, 45, 50, 55, 60, 70, 80, 90, 100, 110, 120mils ο
Dimensions and Weight

Elcometer 3236M201/M203

53 x 50 x 1mm (2.09 x 1.97 x 0.04”), 10g (0.35oz)
Elcometer 3236M202/M204 77 x 90 x 1mm (2.95 x 3.54 x 0.04”), 22g (0.77oz)
Elcometer 112 75 x 65 x 1mm (2.95 x 2.54 x 0.04”), 20g (0.7oz)
Packing List Wet Film Comb, storage case and operating instructions


STANDARDS:
ASTM D 4414-A, AS/NZS 1580.107.3, BS 3900-C5-7B, ISO 2808-1A,  ISO 2808-7B, JIS K 5600-1-7, NF T30-125, US NAVY PPI 63101-000, 
US NAVY NSI 009-32

Catalogue B112AL12473-3 : Click here